genus bubo
Định nghĩa
Danh từ: genus bubo là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Cú mèo (Strigidae). Chi này bao gồm các loài cú lớn, thường được gọi là cú đại bàng hoặc cú sừng, đặc trưng bởi kích thước lớn, mắt to và lông vũ dạng sừng trên đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài như cú đại bàng Á-Âu.)
- (Nhiều loài cú trong chi là động vật săn mồi đỉnh cao trong môi trường sống của chúng.)
Cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong các tài liệu phân loại học (taxonomy) để chỉ nhóm loài có chung đặc điểm di truyền và hình thái.
- The classification of genus bubo has been revised based on DNA analysis. (Việc phân loại chi genus bubo đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
Biến thể và từ gần giống
- Bubo (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cú thuộc chi này, nhưng trong tiếng Anh thông thường, "bubo" có thể gây nhầm lẫn với bệnh hạch (bubo) trong y học.
- Strigidae (danh từ): Họ cú mèo, bao gồm chi và nhiều chi khác.
Từ đồng nghĩa
- Eagle-owl (danh từ): Cú đại bàng, tên gọi phổ biến cho các loài trong chi .
- Horned owl (danh từ): Cú sừng, chỉ các loài cú có lông vũ dạng sừng trên đầu, thuộc chi này.
Các cụm từ liên quan
- Genus bubo species: Các loài thuộc chi .
- The genus bubo species are found across Europe, Asia, and Africa. (Các loài thuộc chi genus bubo được tìm thấy khắp châu Âu, châu Á và châu Phi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.